menu_book
見出し語検索結果 "khách du lịch" (1件)
khách du lịch
日本語
名観光客
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
swap_horiz
類語検索結果 "khách du lịch" (1件)
lữ khách / khách du lịch
日本語
名旅行者
khách du lịch đến từ nước ngoài
海外からの旅行者
format_quote
フレーズ検索結果 "khách du lịch" (2件)
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
khách du lịch đến từ nước ngoài
海外からの旅行者
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)